TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Chĩa tiếng Đức là gì?

"chĩa" trong tiếng Đức là die Heugabel (danh từ), die Mistgabel (danh từ).

die Heugabel Danh từ · giống cái

/ˈhɔɪ̯ˌɡaːbl̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chĩa.

Xem đầy đủ từ "Heugabel": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Mistgabel Danh từ · giống cái

/ˈmɪstˌɡaːbl̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chĩa.

Xem đầy đủ từ "Mistgabel": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chĩa tiếng Đức là gì?

"chĩa" trong tiếng Đức là die Heugabel (danh từ), die Mistgabel (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.