Chĩa vào tiếng Đức là gì?
"chĩa vào" trong tiếng Đức là richten (động từ).
richten Động từ
[ˈʁɪçtn̩] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hướng vào, chĩa vào; gửi đến (an + đối cách)
Xem đầy đủ từ "richten": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Chĩa vào tiếng Đức là gì?
"chĩa vào" trong tiếng Đức là richten (động từ).