TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Chĩa vào tiếng Đức là gì?

"chĩa vào" trong tiếng Đức là richten (động từ).

richten Động từ

[ˈʁɪçtn̩] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hướng vào, chĩa vào; gửi đến (an + đối cách)

Xem đầy đủ từ "richten": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chĩa vào tiếng Đức là gì?

"chĩa vào" trong tiếng Đức là richten (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.