TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Chơi chữ tiếng Đức là gì?

"chơi chữ" trong tiếng Đức là das Wortspiel (danh từ).

das Wortspiel Danh từ · giống trung

/ˈvɔʁtˌʃpiːl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chơi chữ.

  • Das ist ein Wortspiel. Đó là một cách chơi chữ.

Xem đầy đủ từ "Wortspiel": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chơi chữ tiếng Đức là gì?

"chơi chữ" trong tiếng Đức là das Wortspiel (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.