TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Chạy nhanh tiếng Đức là gì?

"chạy nhanh" trong tiếng Đức là vorgehen (động từ).

vorgehen Động từ

[ˈfoːɐ̯ˌɡeː.ən] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: (đồng hồ) chạy nhanh.

Xem đầy đủ từ "vorgehen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chạy nhanh tiếng Đức là gì?

"chạy nhanh" trong tiếng Đức là vorgehen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.