Chả tiếng Đức là gì?
"chả" trong tiếng Đức là gar nicht (phó từ), überhaupt nicht (phó từ).
gar nicht Phó từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chẳng, chả, cóc.
Xem đầy đủ từ "gar nicht": der/die/das, biến cách, cách chia →
überhaupt nicht Phó từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chẳng, chả, cóc.
Xem đầy đủ từ "überhaupt nicht": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chả" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chả tiếng Đức là gì?
"chả" trong tiếng Đức là gar nicht (phó từ), überhaupt nicht (phó từ).