TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Chả giò tiếng Đức là gì?

"chả giò" trong tiếng Đức là die Frühlingsrolle (danh từ).

die Frühlingsrolle Danh từ · giống cái

[ˈfyːʀʊŋsˌʀɔlə] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nem rán, nem, chả giò, chả cuốn, chả ram.

Xem đầy đủ từ "Frühlingsrolle": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chả giò tiếng Đức là gì?

"chả giò" trong tiếng Đức là die Frühlingsrolle (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.