TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Frühlingsrolle

danh từ giống cái
[ˈfyːʀʊŋsˌʀɔlə] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Frühlingsrollen · sinh cách: der Frühlingsrolle

die Frühlingsrolle nghĩa là nem rán, nem, chả giò.

Nghĩa của Frühlingsrolle

Danh từ · giống cái

  1. Nem rán, nem, chả giò, chả cuốn, chả ram.

Biến cách của Frühlingsrolle (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Frühlingsrolledie Frühlingsrollen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Frühlingsrolleder Frühlingsrollen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Frühlingsrolleden Frühlingsrollen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Frühlingsrolledie Frühlingsrollen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ spring roll; egg roll (food made by wrapping a combination of chopped vegetables, possibly meat, and sometimes noodles, in a sheet of dough, dipping the dough in egg or an egg wash, then deep frying it)

Câu hỏi thường gặp

Frühlingsrolle nghĩa là gì?

Frühlingsrolle (danh từ) nghĩa là nem rán, nem, chả giò.

Frühlingsrolle là der, die hay das?

Frühlingsrolle là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Frühlingsrolle); số nhiều: die Frühlingsrollen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.