Chải tiếng Đức là gì?
"chải" trong tiếng Đức là kämmen (động từ).
kämmen Động từ
/ˈkɛmən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chải.
- Kämm dir die Haare! Chải tóc đi.
Câu hỏi thường gặp
Chải tiếng Đức là gì?
"chải" trong tiếng Đức là kämmen (động từ).
"chải" trong tiếng Đức là kämmen (động từ).
/ˈkɛmən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chải.
"chải" trong tiếng Đức là kämmen (động từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.