Chảy mồ hôi tiếng Đức là gì?
"chảy mồ hôi" trong tiếng Đức là schwitzen (động từ).
schwitzen Động từ
/ˈʃvɪtsən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chảy mồ hôi, ra mồ hôi, đổ mồ hôi, mướt, toát mồ hôi.
Xem đầy đủ từ "schwitzen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Chảy mồ hôi tiếng Đức là gì?
"chảy mồ hôi" trong tiếng Đức là schwitzen (động từ).