Chất bảo quản tiếng Đức là gì?
"chất bảo quản" trong tiếng Đức là das Konservierungsmittel (danh từ).
das Konservierungsmittel Danh từ · giống trung
/kɔnzɛʁˈviːʁʊŋsˌmɪtəl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chất bảo quản.
Xem đầy đủ từ "Konservierungsmittel": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Chất bảo quản tiếng Đức là gì?
"chất bảo quản" trong tiếng Đức là das Konservierungsmittel (danh từ).