TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Konservierungsmittel

danh từ giống trung
/kɔnzɛʁˈviːʁʊŋsˌmɪtəl/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Konservierungsmittels

das Konservierungsmittel nghĩa là chất bảo quản.

Nghĩa của Konservierungsmittel

Danh từ · giống trung

  1. Chất bảo quản.

Biến cách của Konservierungsmittel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Konservierungsmitteldie Konservierungsmittel
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Konservierungsmittelsder Konservierungsmittel
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Konservierungsmittelden Konservierungsmitteln
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Konservierungsmitteldie Konservierungsmittel

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ preservative

Câu hỏi thường gặp

Konservierungsmittel nghĩa là gì?

Konservierungsmittel (danh từ) nghĩa là chất bảo quản.

Konservierungsmittel là der, die hay das?

Konservierungsmittel là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Konservierungsmittel).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.