das Konservierungsmittel
sinh cách: des Konservierungsmittels
das Konservierungsmittel nghĩa là chất bảo quản.
Nghĩa của Konservierungsmittel
Danh từ · giống trung
- Chất bảo quản.
Biến cách của Konservierungsmittel (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Konservierungsmittel | die Konservierungsmittel |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Konservierungsmittels | der Konservierungsmittel |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Konservierungsmittel | den Konservierungsmitteln |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Konservierungsmittel | die Konservierungsmittel |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ preservative
Câu hỏi thường gặp
Konservierungsmittel nghĩa là gì?
Konservierungsmittel (danh từ) nghĩa là chất bảo quản.
Konservierungsmittel là der, die hay das?
Konservierungsmittel là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Konservierungsmittel).