TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Chất cách điện tiếng Đức là gì?

"chất cách điện" trong tiếng Đức là der Isolator (danh từ).

der Isolator Danh từ · giống đực

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chất cách điện.

Xem đầy đủ từ "Isolator": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chất cách điện tiếng Đức là gì?

"chất cách điện" trong tiếng Đức là der Isolator (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.