TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Chất nổ tiếng Đức là gì?

"chất nổ" trong tiếng Đức là der Sprengstoff (danh từ).

der Sprengstoff Danh từ · giống đực

/ˈʃpʁɛŋˌʃtɔf/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chất nổ, thuốc nổ.

Xem đầy đủ từ "Sprengstoff": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chất nổ tiếng Đức là gì?

"chất nổ" trong tiếng Đức là der Sprengstoff (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.