Chần chừ tiếng Đức là gì?
"chần chừ" trong tiếng Đức là zögern (động từ).
zögern Động từ
/ˈtsøːɡərn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chần chừ, do dự.
- Alle zögerten. Mọi người đều chần chừ.
- Ich zögerte. Tôi đã chần chừ.
Câu hỏi thường gặp
Chần chừ tiếng Đức là gì?
"chần chừ" trong tiếng Đức là zögern (động từ).