Chặn tiếng Đức là gì?
"chặn" trong tiếng Đức là sperren (động từ), blockieren (động từ).
sperren Động từ
/ˈʃpɛʁən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chặn, phong tỏa.
Xem đầy đủ từ "sperren": der/die/das, biến cách, cách chia →
blockieren Động từ
[blɔˈkiːrən] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chặn.
Xem đầy đủ từ "blockieren": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Chặn tiếng Đức là gì?
"chặn" trong tiếng Đức là sperren (động từ), blockieren (động từ).