Chẹt tiếng Đức là gì?
"chẹt" trong tiếng Đức là überfahren (động từ).
überfahren Động từ
/yːbɐˈfaːʁən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cán, chẹt (xe cán người)
Xem đầy đủ từ "überfahren": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Chẹt tiếng Đức là gì?
"chẹt" trong tiếng Đức là überfahren (động từ).