Chế nhạo tiếng Đức là gì?
"chế nhạo" trong tiếng Đức là verspotten (động từ), verlachen (động từ).
verspotten Động từ
/fɛʁˈʃpɔtən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chế nhạo, nhạo báng, giễu cợt.
Xem đầy đủ từ "verspotten": der/die/das, biến cách, cách chia →
verlachen Động từ
/fɛɐ̯ˈlaxn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chế giểu, chế nhạo.
Xem đầy đủ từ "verlachen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Chế nhạo tiếng Đức là gì?
"chế nhạo" trong tiếng Đức là verspotten (động từ), verlachen (động từ).