TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Chế nhạo tiếng Đức là gì?

"chế nhạo" trong tiếng Đức là verspotten (động từ), verlachen (động từ).

verspotten Động từ

/fɛʁˈʃpɔtən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chế nhạo, nhạo báng, giễu cợt.

Xem đầy đủ từ "verspotten": der/die/das, biến cách, cách chia →

verlachen Động từ

/fɛɐ̯ˈlaxn̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chế giểu, chế nhạo.

Xem đầy đủ từ "verlachen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chế nhạo tiếng Đức là gì?

"chế nhạo" trong tiếng Đức là verspotten (động từ), verlachen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.