TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Chết đói tiếng Đức là gì?

"chết đói" trong tiếng Đức là verhungern (động từ).

verhungern Động từ

[fɛɐ̯ˈhʊŋɐ] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chết đói.

Xem đầy đủ từ "verhungern": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chết đói tiếng Đức là gì?

"chết đói" trong tiếng Đức là verhungern (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.