Chết chìm tiếng Đức là gì?
"chết chìm" trong tiếng Đức là ertrinken (động từ).
ertrinken Động từ
/ʔɛɐ̯ˈtʁɪŋkŋ̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chết đuối, chết chìm.
Xem đầy đủ từ "ertrinken": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Chết chìm tiếng Đức là gì?
"chết chìm" trong tiếng Đức là ertrinken (động từ).