Chị gái tiếng Đức là gì?
"chị gái" trong tiếng Đức là die Schwester (danh từ).
die Schwester Danh từ · giống cái
/ˈʃvɛstɐ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chị gái, em gái, chị em.
Xem đầy đủ từ "Schwester": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Chị gái tiếng Đức là gì?
"chị gái" trong tiếng Đức là die Schwester (danh từ).