TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Chịu theo tiếng Đức là gì?

"chịu theo" trong tiếng Đức là fügen (động từ).

fügen Động từ

/ˈfyːɡŋ̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: (sich fügen) chịu theo, cam chịu.

Xem đầy đủ từ "fügen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chịu theo tiếng Đức là gì?

"chịu theo" trong tiếng Đức là fügen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.