fügen
Nghĩa của fügen
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to join; to add; to ordain; to submit, to comply
Chia động từ fügen
Hiện tại Präsens
- ich füge
- du fügst
- er/sie/es fügt
- wir fügen
- ihr fügt
- sie/Sie fügen
Quá khứ đơn Präteritum
- ich fügte
- du fügtest
- er/sie/es fügte
- wir fügten
- ihr fügtet
- sie/Sie fügten
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe gefügt
- du hast gefügt
- er/sie/es hat gefügt
- wir haben gefügt
- ihr habt gefügt
- sie/Sie haben gefügt
Tương lai Futur I
- ich werde fügen
- du wirst fügen
- er/sie/es wird fügen
- wir werden fügen
- ihr werdet fügen
- sie/Sie werden fügen
Giả định I Konjunktiv I
- ich füge
- du fügest
- er/sie/es füge
- wir fügen
- ihr füget
- sie/Sie fügen
Mệnh lệnh Imperativ
- füg! (du)
- fügt! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Họ từ của fügen
Câu ví dụ với fügen
- Füge keine Anmerkungen hinzu. Đừng thêm chú thích. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #611799
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
Chia động từ fügen ở thì hiện tại thế nào?
ich füge, du fügst, er/sie/es fügt, wir fügen, ihr fügt, sie/Sie fügen. Phân từ II: gefügt.