Chịu trách nhiệm tiếng Đức là gì?
"chịu trách nhiệm" trong tiếng Đức là verantwortlich (tính từ).
verantwortlich Tính từ
[fɛɐ̯ˈʔantvɔʁtlɪç] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chịu trách nhiệm.
- Der Pilot eines Verkehrsflugzeuges ist verantwortlich für die Sicherheit der Passagiere. Phi công của máy bay dân dụng là người chịu trách nhiệm cho sự an toàn của hành khách.
- Du bist verantwortlich für das, was du tust. Bạn phải chịu trách nhiệm cho những gì bạn làm.
Xem đầy đủ từ "verantwortlich": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Chịu trách nhiệm tiếng Đức là gì?
"chịu trách nhiệm" trong tiếng Đức là verantwortlich (tính từ).