TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Chịu trách nhiệm tiếng Đức là gì?

"chịu trách nhiệm" trong tiếng Đức là verantwortlich (tính từ).

verantwortlich Tính từ

[fɛɐ̯ˈʔantvɔʁtlɪç] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chịu trách nhiệm.

  • Der Pilot eines Verkehrsflugzeuges ist verantwortlich für die Sicherheit der Passagiere. Phi công của máy bay dân dụng là người chịu trách nhiệm cho sự an toàn của hành khách.
  • Du bist verantwortlich für das, was du tust. Bạn phải chịu trách nhiệm cho những gì bạn làm.

Xem đầy đủ từ "verantwortlich": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chịu trách nhiệm tiếng Đức là gì?

"chịu trách nhiệm" trong tiếng Đức là verantwortlich (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.