TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Chọc lét tiếng Đức là gì?

"chọc lét" trong tiếng Đức là kitzeln (động từ).

kitzeln Động từ

/ˈkɪt͡səln/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cù, cù lét, chọc lét, thọc lét.

Xem đầy đủ từ "kitzeln": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chọc lét tiếng Đức là gì?

"chọc lét" trong tiếng Đức là kitzeln (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.