Chọc lét tiếng Đức là gì?
"chọc lét" trong tiếng Đức là kitzeln (động từ).
kitzeln Động từ
/ˈkɪt͡səln/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cù, cù lét, chọc lét, thọc lét.
Xem đầy đủ từ "kitzeln": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Chọc lét tiếng Đức là gì?
"chọc lét" trong tiếng Đức là kitzeln (động từ).