Chống phát xít tiếng Đức là gì?
"chống phát xít" trong tiếng Đức là antifaschistisch (tính từ).
antifaschistisch Tính từ
/antifaˈʃɪstɪʃ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chống phát xít.
Xem đầy đủ từ "antifaschistisch": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chống phát xít" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chống phát xít tiếng Đức là gì?
"chống phát xít" trong tiếng Đức là antifaschistisch (tính từ).