der Antifaschist
số nhiều: die Antifaschisten · sinh cách: des Antifaschisten
der Antifaschist nghĩa là người chống phát xít.
Nghĩa của Antifaschist
Danh từ · giống đực
- Người chống phát xít.
Biến cách của Antifaschist (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Antifaschist | die Antifaschisten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Antifaschisten | der Antifaschisten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Antifaschisten | den Antifaschisten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Antifaschisten | die Antifaschisten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ antifascist
Câu hỏi thường gặp
Antifaschist nghĩa là gì?
Antifaschist (danh từ) nghĩa là người chống phát xít.
Antifaschist là der, die hay das?
Antifaschist là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Antifaschist); số nhiều: die Antifaschisten.