TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Antikörper

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Antikörpers

der Antikörper nghĩa là kháng thể.

Nghĩa của Antikörper

Danh từ · giống đực

  1. Kháng thể.

Biến cách của Antikörper (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Antikörperdie Antikörper
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Antikörpersder Antikörper
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Antikörperden Antikörpern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Antikörperdie Antikörper

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ antibody

Câu hỏi thường gặp

Antikörper nghĩa là gì?

Antikörper (danh từ) nghĩa là kháng thể.

Antikörper là der, die hay das?

Antikörper là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Antikörper).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.