der Antikörper
danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Antikörpers
der Antikörper nghĩa là kháng thể.
Nghĩa của Antikörper
Danh từ · giống đực
- Kháng thể.
Biến cách của Antikörper (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Antikörper | die Antikörper |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Antikörpers | der Antikörper |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Antikörper | den Antikörpern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Antikörper | die Antikörper |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ antibody
Câu hỏi thường gặp
Antikörper nghĩa là gì?
Antikörper (danh từ) nghĩa là kháng thể.
Antikörper là der, die hay das?
Antikörper là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Antikörper).