TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Antilope

danh từ giống cái
/antiˈloːpə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Antilopen · sinh cách: der Antilope

die Antilope nghĩa là linh dương.

Nghĩa của Antilope

Danh từ · giống cái

  1. Linh dương.

Biến cách của Antilope (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Antilopedie Antilopen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Antilopeder Antilopen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Antilopeden Antilopen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Antilopedie Antilopen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Câu ví dụ với Antilope

  • Der Löwe jagt eine Antilope. Con sư tử đó đang săn một con linh dương. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8667326

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ antelope

Câu hỏi thường gặp

Antilope nghĩa là gì?

Antilope (danh từ) nghĩa là linh dương.

Antilope là der, die hay das?

Antilope là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Antilope); số nhiều: die Antilopen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.