TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Chổ ở tiếng Đức là gì?

"chổ ở" trong tiếng Đức là die Behausung (danh từ), der Wohnsitz (danh từ).

die Behausung Danh từ · giống cái

/bəˈhaʊ̯zʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chổ ở.

Xem đầy đủ từ "Behausung": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Wohnsitz Danh từ · giống đực

/ˈvoːnˌzɪt͡s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chổ ở.

Xem đầy đủ từ "Wohnsitz": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chổ ở tiếng Đức là gì?

"chổ ở" trong tiếng Đức là die Behausung (danh từ), der Wohnsitz (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.