Chổ ở tiếng Đức là gì?
"chổ ở" trong tiếng Đức là die Behausung (danh từ), der Wohnsitz (danh từ).
die Behausung Danh từ · giống cái
/bəˈhaʊ̯zʊŋ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chổ ở.
Xem đầy đủ từ "Behausung": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Wohnsitz Danh từ · giống đực
/ˈvoːnˌzɪt͡s/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chổ ở.
Xem đầy đủ từ "Wohnsitz": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Chổ ở tiếng Đức là gì?
"chổ ở" trong tiếng Đức là die Behausung (danh từ), der Wohnsitz (danh từ).