TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Wohnsitz

danh từ giống đực
/ˈvoːnˌzɪt͡s/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Wohnsitze · sinh cách: des Wohnsitzes

der Wohnsitz nghĩa là nơi ở, chổ ở.

Nghĩa của Wohnsitz

Danh từ · giống đực

  1. Nơi ở.
  2. Chổ ở.

Biến cách của Wohnsitz (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Wohnsitzdie Wohnsitze
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Wohnsitzesder Wohnsitze
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Wohnsitzden Wohnsitzen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Wohnsitzdie Wohnsitze

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Wohnsitz

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ domicile, residence (place where one lives)

Câu hỏi thường gặp

Wohnsitz nghĩa là gì?

Wohnsitz (danh từ) nghĩa là nơi ở, chổ ở.

Wohnsitz là der, die hay das?

Wohnsitz là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Wohnsitz); số nhiều: die Wohnsitze.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.