der Wohnsitz
số nhiều: die Wohnsitze · sinh cách: des Wohnsitzes
der Wohnsitz nghĩa là nơi ở, chổ ở.
Nghĩa của Wohnsitz
Danh từ · giống đực
- Nơi ở.
- Chổ ở.
Biến cách của Wohnsitz (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Wohnsitz | die Wohnsitze |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Wohnsitzes | der Wohnsitze |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Wohnsitz | den Wohnsitzen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Wohnsitz | die Wohnsitze |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Wohnsitz
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ domicile, residence (place where one lives)
Câu hỏi thường gặp
Wohnsitz nghĩa là gì?
Wohnsitz (danh từ) nghĩa là nơi ở, chổ ở.
Wohnsitz là der, die hay das?
Wohnsitz là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Wohnsitz); số nhiều: die Wohnsitze.