Chỗ ẩn náu tiếng Đức là gì?
"chỗ ẩn náu" trong tiếng Đức là das Versteck (danh từ).
das Versteck Danh từ · giống trung
/fɛɐ̯ˈʃtɛk/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chỗ trốn, chỗ ẩn náu.
Xem đầy đủ từ "Versteck": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Chỗ ẩn náu tiếng Đức là gì?
"chỗ ẩn náu" trong tiếng Đức là das Versteck (danh từ).