das Versteck
số nhiều: die Verstecke · sinh cách: des Versteckes
das Versteck nghĩa là chỗ trốn, chỗ ẩn náu.
Nghĩa của Versteck
Danh từ · giống trung
- Chỗ trốn, chỗ ẩn náu. (biên soạn)
Biến cách của Versteck (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Versteck | die Verstecke |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Versteckes | der Verstecke |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Versteck | den Verstecken |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Versteck | die Verstecke |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Versteck
- Versteck dich hinter der Tür! Trốn sau cánh cửa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12170285
- Versteck dich! Trốn đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7909522
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hiding place, stash
Câu hỏi thường gặp
Versteck nghĩa là gì?
Versteck (danh từ) nghĩa là chỗ trốn, chỗ ẩn náu.
Versteck là der, die hay das?
Versteck là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Versteck); số nhiều: die Verstecke.