TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Verstand

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/fɛɐ̯ˈʃtant/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Verstande · sinh cách: des Verstandes

der Verstand nghĩa là trí óc, tinh thần, lòng.

Cũng là một dạng biến đổi của verstehen — Hiểu.

Nghĩa của Verstand

Danh từ · giống đực

  1. Trí óc.
  2. Từ cổ Tinh thần, lòng, tâm trí.

Biến cách của Verstand (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Verstanddie Verstande
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Verstandesder Verstande
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Verstandden Verstanden
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Verstanddie Verstande

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Verstand

Đồng nghĩa

Họ từ của Verstand

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ intellect; accord, consensus; sense, particular understanding or concept thought agreed upon

Câu hỏi thường gặp

Verstand nghĩa là gì?

Verstand (danh từ) nghĩa là trí óc, tinh thần, lòng.

Verstand là der, die hay das?

Verstand là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Verstand); số nhiều: die Verstande.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.