die Vernunft
danh từ giống cái
/fɛɐ̯ˈnʊnft/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: der Vernunft
die Vernunft nghĩa là lý trí.
Nghĩa của Vernunft
Danh từ · giống cái
- Lý trí.
Biến cách của Vernunft (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Vernunft |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Vernunft |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Vernunft |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Vernunft |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Vernunft
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ reason, good sense
Câu hỏi thường gặp
Vernunft nghĩa là gì?
Vernunft (danh từ) nghĩa là lý trí.
Vernunft là der, die hay das?
Vernunft là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Vernunft).