die Einsicht
số nhiều: die Einsichten · sinh cách: der Einsicht
die Einsicht nghĩa là sự sáng suốt.
Nghĩa của Einsicht
Danh từ · giống cái
- Sự sáng suốt.
Biến cách của Einsicht (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Einsicht | die Einsichten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Einsicht | der Einsichten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Einsicht | den Einsichten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Einsicht | die Einsichten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Einsicht
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ insight (power of acute observation and deduction, that can see through to a solution); a view, a look (into e.g. a room)
Câu hỏi thường gặp
Einsicht nghĩa là gì?
Einsicht (danh từ) nghĩa là sự sáng suốt.
Einsicht là der, die hay das?
Einsicht là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Einsicht); số nhiều: die Einsichten.