TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Einsicht

danh từ giống cái
/ˈaɪ̯nzɪçt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Einsichten · sinh cách: der Einsicht

die Einsicht nghĩa là sự sáng suốt.

Nghĩa của Einsicht

Danh từ · giống cái

  1. Sự sáng suốt.

Biến cách của Einsicht (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Einsichtdie Einsichten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Einsichtder Einsichten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Einsichtden Einsichten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Einsichtdie Einsichten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Einsicht

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ insight (power of acute observation and deduction, that can see through to a solution); a view, a look (into e.g. a room)

Câu hỏi thường gặp

Einsicht nghĩa là gì?

Einsicht (danh từ) nghĩa là sự sáng suốt.

Einsicht là der, die hay das?

Einsicht là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Einsicht); số nhiều: die Einsichten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.