TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Aussicht

Trong 3.000 từ thông dụng nhất
[ˈaʊ̯szɪçt͡] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của Aussicht

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ scenery, view, outlook (also figuratively)

Biến cách của Aussicht (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Aussichtdie Aussichten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Aussichtder Aussichten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Aussichtden Aussichten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Aussichtdie Aussichten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Câu ví dụ với Aussicht

  • Die Aussicht vom Berggipfel war spektakulär. Quang cảnh nhìn từ trên đỉnh núi xuống rất ngoạn mục. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #795739
  • Wir kletterten höher, um eine bessere Aussicht zu bekommen. Chúng tôi chèo lên cao để có được tầm nhìn đẹp hơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #767570

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.