TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das gesunder Menschenverstand

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des gesunden Menschenverstands

das gesunder Menschenverstand nghĩa là lẽ thường.

Nghĩa của gesunder Menschenverstand

Danh từ · giống trung

  1. Lẽ thường.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gesunder Menschenverstand

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ common sense

Câu hỏi thường gặp

gesunder Menschenverstand nghĩa là gì?

gesunder Menschenverstand (danh từ) nghĩa là lẽ thường.

gesunder Menschenverstand là der, die hay das?

gesunder Menschenverstand là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das gesunder Menschenverstand).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.