TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Common Sense

danh từ giống đực
/ˌkɔmənˈsɛns/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Common Sense

der Common Sense nghĩa là lẽ thường.

Nghĩa của Common Sense

Danh từ · giống đực

  1. Lẽ thường.

Biến cách của Common Sense (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Common Sense
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Common Sense
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Common Sense
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Common Sense

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Common Sense

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ common sense

Câu hỏi thường gặp

Common Sense nghĩa là gì?

Common Sense (danh từ) nghĩa là lẽ thường.

Common Sense là der, die hay das?

Common Sense là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Common Sense).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.