der Common Sense
sinh cách: des Common Sense
der Common Sense nghĩa là lẽ thường.
Nghĩa của Common Sense
Danh từ · giống đực
- Lẽ thường.
Biến cách của Common Sense (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Common Sense |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Common Sense |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Common Sense |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Common Sense |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Common Sense
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ common sense
Câu hỏi thường gặp
Common Sense nghĩa là gì?
Common Sense (danh từ) nghĩa là lẽ thường.
Common Sense là der, die hay das?
Common Sense là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Common Sense).