TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Community

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔˈmjuːnɪti/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Communitys · sinh cách: der Community

die Community nghĩa là cộng đồng.

Nghĩa của Community

Danh từ · giống cái

  1. Cộng đồng.

Biến cách của Community (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Communitydie Communitys
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Communityder Communitys
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Communityden Communitys
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Communitydie Communitys

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ community

Câu hỏi thường gặp

Community nghĩa là gì?

Community (danh từ) nghĩa là cộng đồng.

Community là der, die hay das?

Community là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Community); số nhiều: die Communitys.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.