die Community
số nhiều: die Communitys · sinh cách: der Community
die Community nghĩa là cộng đồng.
Nghĩa của Community
Danh từ · giống cái
- Cộng đồng.
Biến cách của Community (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Community | die Communitys |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Community | der Communitys |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Community | den Communitys |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Community | die Communitys |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ community
Câu hỏi thường gặp
Community nghĩa là gì?
Community (danh từ) nghĩa là cộng đồng.
Community là der, die hay das?
Community là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Community); số nhiều: die Communitys.