TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Intellekt

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Intellektes

der Intellekt nghĩa là trí tuệ, trí năng.

Nghĩa của Intellekt

Danh từ · giống đực

  1. Trí tuệ, trí năng.

Biến cách của Intellekt (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Intellekt
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Intellektes
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Intellekt
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Intellekt

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ intellect

Câu hỏi thường gặp

Intellekt nghĩa là gì?

Intellekt (danh từ) nghĩa là trí tuệ, trí năng.

Intellekt là der, die hay das?

Intellekt là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Intellekt).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.