der Intellekt
sinh cách: des Intellektes
der Intellekt nghĩa là trí tuệ, trí năng.
Nghĩa của Intellekt
Danh từ · giống đực
- Trí tuệ, trí năng.
Biến cách của Intellekt (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Intellekt |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Intellektes |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Intellekt |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Intellekt |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ intellect
Câu hỏi thường gặp
Intellekt nghĩa là gì?
Intellekt (danh từ) nghĩa là trí tuệ, trí năng.
Intellekt là der, die hay das?
Intellekt là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Intellekt).