TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Einverständnis

danh từ giống trung
/ˈaɪ̯nfɛʁˌʃtɛntnɪs/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Einverständnisse · sinh cách: des Einverständnisses

das Einverständnis nghĩa là sự đồng ý.

Nghĩa của Einverständnis

Danh từ · giống trung

  1. Sự đồng ý.

Biến cách của Einverständnis (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Einverständnisdie Einverständnisse
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Einverständnissesder Einverständnisse
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Einverständnisden Einverständnissen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Einverständnisdie Einverständnisse

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ agreement, consent

Câu hỏi thường gặp

Einverständnis nghĩa là gì?

Einverständnis (danh từ) nghĩa là sự đồng ý.

Einverständnis là der, die hay das?

Einverständnis là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Einverständnis); số nhiều: die Einverständnisse.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.