TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Chợt nhớ ra tiếng Đức là gì?

"chợt nhớ ra" trong tiếng Đức là einfallen (động từ).

einfallen Động từ

/ˈaɪ̯nˌfalən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chợt nhớ ra, nảy ra trong đầu (mir fällt nichts ein — tôi chẳng nghĩ ra gì)

Xem đầy đủ từ "einfallen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chợt nhớ ra tiếng Đức là gì?

"chợt nhớ ra" trong tiếng Đức là einfallen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.