Chợt nhớ ra tiếng Đức là gì?
"chợt nhớ ra" trong tiếng Đức là einfallen (động từ).
einfallen Động từ
/ˈaɪ̯nˌfalən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chợt nhớ ra, nảy ra trong đầu (mir fällt nichts ein — tôi chẳng nghĩ ra gì)
Xem đầy đủ từ "einfallen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Chợt nhớ ra tiếng Đức là gì?
"chợt nhớ ra" trong tiếng Đức là einfallen (động từ).