TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Chủ nghĩa lãng mạn tiếng Đức là gì?

"chủ nghĩa lãng mạn" trong tiếng Đức là die Romantik (danh từ).

die Romantik Danh từ · giống cái

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chủ nghĩa lãng mạn.

Xem đầy đủ từ "Romantik": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chủ nghĩa lãng mạn tiếng Đức là gì?

"chủ nghĩa lãng mạn" trong tiếng Đức là die Romantik (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.