TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Romantik

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Romantik

die Romantik nghĩa là chủ nghĩa lãng mạn.

Nghĩa của Romantik

Danh từ · giống cái

  1. Chủ nghĩa lãng mạn.

Biến cách của Romantik (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Romantik
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Romantik
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Romantik
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Romantik

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ romanticism

Câu hỏi thường gặp

Romantik nghĩa là gì?

Romantik (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa lãng mạn.

Romantik là der, die hay das?

Romantik là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Romantik).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.