TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Chủng viện tiếng Đức là gì?

"chủng viện" trong tiếng Đức là das Seminar (danh từ).

das Seminar Danh từ · giống trung

/zemiˈnaːr/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chủng viện.

Xem đầy đủ từ "Seminar": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chủng viện tiếng Đức là gì?

"chủng viện" trong tiếng Đức là das Seminar (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.