das Seminar
số nhiều: die Seminare · sinh cách: des Seminares
das Seminar nghĩa là xêmina, chủng viện.
Nghĩa của Seminar
Danh từ · giống trung
- Xêmina.
- Chủng viện.
Biến cách của Seminar (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Seminar | die Seminare |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Seminares | der Seminare |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Seminar | den Seminaren |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Seminar | die Seminare |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Seminar
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với Seminar
- Wir sprechen in diesem Seminar über Sprachen. Chúng tôi đang nói về ngôn ngữ trong xêmina này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13787227
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ seminar (small-group university class similar to a school lesson); department (subdivision of a faculty); seminary (school for clergy)
Câu hỏi thường gặp
Seminar nghĩa là gì?
Seminar (danh từ) nghĩa là xêmina, chủng viện.
Seminar là der, die hay das?
Seminar là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Seminar); số nhiều: die Seminare.