TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Senat

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/zeˈnaːt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Senate · sinh cách: des Senates

der Senat nghĩa là thượng nghị viện.

Nghĩa của Senat

Danh từ · giống đực

  1. Thượng nghị viện.

Biến cách của Senat (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Senatdie Senate
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Senatesder Senate
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Senatden Senaten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Senatdie Senate

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ senate

Câu hỏi thường gặp

Senat nghĩa là gì?

Senat (danh từ) nghĩa là thượng nghị viện.

Senat là der, die hay das?

Senat là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Senat); số nhiều: die Senate.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.