der Senator
số nhiều: die Senatoren · sinh cách: des Senators
der Senator nghĩa là nghị sĩ, thượng nghị sĩ.
Nghĩa của Senator
Danh từ · giống đực
- Nghị sĩ, thượng nghị sĩ.
Biến cách của Senator (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Senator | die Senatoren |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Senators | der Senatoren |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Senator | den Senatoren |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Senator | die Senatoren |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ senator (member in the house or chamber of a legislature called a senate, or of the executive branch of city government in Berlin, Bremen, and Hamburg)
Câu hỏi thường gặp
Senator nghĩa là gì?
Senator (danh từ) nghĩa là nghị sĩ, thượng nghị sĩ.
Senator là der, die hay das?
Senator là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Senator); số nhiều: die Senatoren.