TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Senator

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Senatoren · sinh cách: des Senators

der Senator nghĩa là nghị sĩ, thượng nghị sĩ.

Nghĩa của Senator

Danh từ · giống đực

  1. Nghị sĩ, thượng nghị sĩ.

Biến cách của Senator (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Senatordie Senatoren
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Senatorsder Senatoren
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Senatorden Senatoren
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Senatordie Senatoren

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ senator (member in the house or chamber of a legislature called a senate, or of the executive branch of city government in Berlin, Bremen, and Hamburg)

Câu hỏi thường gặp

Senator nghĩa là gì?

Senator (danh từ) nghĩa là nghị sĩ, thượng nghị sĩ.

Senator là der, die hay das?

Senator là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Senator); số nhiều: die Senatoren.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.