das Semester
sinh cách: des Semesters
das Semester nghĩa là học kỳ, sáu tháng.
Nghĩa của Semester
Danh từ · giống trung
- Học kỳ, sáu tháng.
Biến cách của Semester (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Semester | die Semester |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Semesters | der Semester |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Semester | den Semestern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Semester | die Semester |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Semester
- Das neue Semester beginnt in Japan im April. Ở Nhật Bản, học kỳ mới sẽ bắt đầu vào tháng Tư. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #724958
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ semester
Câu hỏi thường gặp
Semester nghĩa là gì?
Semester (danh từ) nghĩa là học kỳ, sáu tháng.
Semester là der, die hay das?
Semester là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Semester).