Chứng minh tiếng Đức là gì?
"chứng minh" trong tiếng Đức là beweisen (động từ).
beweisen Động từ
/bəˈvaɪ̯zən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chứng minh.
- Wenn man etwas zu beweisen versucht, dann hilft es zu wissen, dass es stimmt. Nếu muốn chứng minh điều gì thì trước hết phải biết là nó đúng đã.
- Wenn Sie versuchen, etwas zu beweisen, hilft es zu wissen, dass es wahr ist. Nếu muốn chứng minh điều gì thì trước hết phải biết là nó đúng đã.
Xem đầy đủ từ "beweisen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Chứng minh tiếng Đức là gì?
"chứng minh" trong tiếng Đức là beweisen (động từ).